la grulla
Pronunciation
/ɡɾˈuʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grulla"trong tiếng Tây Ban Nha

La grulla
01

sếu, sếu xám

un ave grande, de patas y cuello muy largos, que vive en humedales
la grulla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
grullas
Các ví dụ
El cuello largo de la grulla le ayuda a buscar comida.
Cổ dài của con sếu giúp nó tìm kiếm thức ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng