el grito
Pronunciation
/ɡɾˈito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grito"trong tiếng Tây Ban Nha

El grito
[gender: masculine]
01

tiếng hét

sonido fuerte que se hace con la voz generalmente por miedo emoción dolor o enfado
el grito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gritos
Các ví dụ
El grito del niño despertó a todos.
Tiếng hét của đứa trẻ đã đánh thức mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng