Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El grito
01
tiếng hét
sonido fuerte que se hace con la voz generalmente por miedo emoción dolor o enfado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gritos
Các ví dụ
Escuché un grito en la calle.
Tôi nghe thấy một tiếng hét trên đường phố.



























