el arrendajo azul
a
ˌa
a
rren
rɛn
ren
da
ˈda
da
jo
xo
kho
a
a
a
zul
θul
thool

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrendajo azul"trong tiếng Tây Ban Nha

El arrendajo azul
01

chim giẻ cùi xanh, chim giẻ cùi xanh Bắc Mỹ

un pájaro norteamericano, ruidoso y de color azul brillante 
el arrendajo azul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrendajos azules
Các ví dụ
El arrendajo azul tiene plumas azules y blancas. 

Chim giẻ cùi xanh có lông màu xanh và trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng