el arrendajo azul
Pronunciation
/ˌarɛndˈaxo aθˈul/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrendajo azul"trong tiếng Tây Ban Nha

El arrendajo azul
01

chim giẻ cùi xanh, chim giẻ cùi xanh Bắc Mỹ

un pájaro norteamericano, ruidoso y de color azul brillante
el arrendajo azul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrendajos azules
Các ví dụ
El grito del arrendajo azul es muy fuerte y estridente.
Tiếng kêu của chim giẻ cùi xanh rất to và chói tai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng