la golondrina
Pronunciation
/ɡˌolɔndɾˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "golondrina"trong tiếng Tây Ban Nha

La golondrina
01

chim én, chim én

un pájaro pequeño, de vuelo rápido, con cola ahorquillada
la golondrina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
golondrinas
Các ví dụ
Una golondrina hace su nido bajo el techo.
Một con chim én làm tổ dưới mái nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng