el petirrojo
Pronunciation
/pˌetirˈoxo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "petirrojo"trong tiếng Tây Ban Nha

El petirrojo
01

chim cổ đỏ, chim ngực đỏ

un pájaro pequeño con el pecho de color rojo o anaranjado
el petirrojo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
petirrojos
Các ví dụ
Los petirrojos llegan en primavera.
Chim cổ đỏ đến vào mùa xuân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng