notarizar
no
no
no
ta
ta
ta
ri
ri
ri
zar
ˈθaɾ
thar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "notarizar"trong tiếng Tây Ban Nha

notarizar
01

công chứng, chứng thực

certificar la autenticidad de una firma, documento o acto mediante la intervención de un notario público 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
notarizo
ngôi thứ ba số ít
notariza
hiện tại phân từ
notarizando
quá khứ đơn
notarizó
quá khứ phân từ
notarizado
Các ví dụ
Debes notarizar la firma en el poder notarial para que sea válido. 

Bạn phải công chứng chữ ký trên giấy ủy quyền để nó có hiệu lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng