Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La noticia
01
tin tức, thông tin
información sobre un hecho o acontecimiento concreto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noticias
Các ví dụ
Recibí una noticia importante hoy.
Hôm nay tôi nhận được một tin tức quan trọng.



























