el certificado de matrimonio
cer
θeɾ
ther
ti
ti
ti
fi
fi
fi
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
de
ðe
dhe
mat
mat
mat
ri
ɾi
ri
mon
mon
mon
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "certificado de matrimonio"trong tiếng Tây Ban Nha

El certificado de matrimonio
01

giấy chứng nhận kết hôn

un documento oficial expedido por el registro civil que acredita la unión legal entre dos personas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certificados de matrimonio
Các ví dụ
El certificado de matrimonio lo firmaron los novios y los testigos. 

Giấy chứng nhận kết hôn đã được ký bởi cặp đôi mới cưới và các nhân chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng