Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el certificado de matrimonio
El certificado de matrimonio
01
giấy chứng nhận kết hôn
un documento oficial expedido por el registro civil que acredita la unión legal entre dos personas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certificados de matrimonio
Các ví dụ
El certificado de matrimonio lo firmaron los novios y los testigos.
Giấy chứng nhận kết hôn đã được ký bởi cặp đôi mới cưới và các nhân chứng.



























