Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el certificado de defunción
El certificado de defunción
01
giấy chứng tử, chứng chỉ tử vong
un documento médico-legal oficial que certifica la fecha, lugar y causa de la muerte de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certificados de defunción
Các ví dụ
Para enterrar al fallecido, es necesario presentar el certificado de defunción.
Để chôn cất người đã khuất, cần phải xuất trình giấy chứng tử.



























