el contrainterrogatorio
Pronunciation
/kˌɔntɾaɪntˌɛroɣatˈɔɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrainterrogatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrainterrogatorio
01

sự thẩm vấn chéo

el interrogatorio que realiza el abogado de la parte contraria a un testigo presentado por la otra parte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contrainterrogatorios
Các ví dụ
El contrainterrogatorio reveló varias contradicciones en su historia.
Việc thẩm vấn chéo đã tiết lộ một số mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng