Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la prisión preventiva
/pɾisjˈɔm pɾˌeβɛntˈiβa/
La prisión preventiva
01
tạm giam, giam giữ trước khi xét xử
la detención de un sospechoso en una cárcel mientras espera su juicio o la resolución de su caso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ley establece límites a la duración de la prisión preventiva.
Luật pháp quy định giới hạn về thời gian tạm giam.



























