el certiorari
cert
θeɾt
thert
io
jo
yo
ra
ˈɾa
ra
ri
ɾi
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "certiorari"trong tiếng Tây Ban Nha

El certiorari
01

certiorari, lệnh certiorari

una orden de un tribunal superior para revisar la decisión de un tribunal inferior 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certioraris
Các ví dụ
Solo un pequeño porcentaje de las peticiones de certiorari son aceptadas. 

Chỉ một tỷ lệ nhỏ các đơn kiến nghị certiorari được chấp nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng