el certiorari
Pronunciation
/θˌɛɾtjɔɾˈaɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "certiorari"trong tiếng Tây Ban Nha

El certiorari
01

certiorari, lệnh certiorari

una orden de un tribunal superior para revisar la decisión de un tribunal inferior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
certioraris
Các ví dụ
La Corte Suprema concedió el certiorari para revisar el controvertido caso.
Tòa án Tối cao đã cấp certiorari để xem xét vụ việc gây tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng