Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El retrato hablado
01
bức chân dung tổng hợp, bản phác thảo tổng hợp
un dibujo de la cara de una persona creado a partir de la descripción de un testigo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos hablados
Các ví dụ
El retrato hablado del sospechoso fue publicado en todos los periódicos.
Bức vẽ chân dung của nghi phạm đã được đăng trên tất cả các tờ báo.



























