el retrato hablado
ret
ret
ret
ra
ˈɾa
ra
to
to
to
hab
ab
la
la
la
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "retrato hablado"trong tiếng Tây Ban Nha

El retrato hablado
01

bức chân dung tổng hợp, bản phác thảo tổng hợp

un dibujo de la cara de una persona creado a partir de la descripción de un testigo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retratos hablados
Các ví dụ
El retrato hablado del sospechoso fue publicado en todos los periódicos. 

Bức vẽ chân dung của nghi phạm đã được đăng trên tất cả các tờ báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng