penalizar
Pronunciation
/pˌenaliθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "penalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

penalizar
01

phạt, trừng phạt

imponer una pena o sanción a alguien por una infracción o delito
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
penalizo
ngôi thứ ba số ít
penaliza
hiện tại phân từ
penalizando
quá khứ đơn
penalizó
quá khứ phân từ
penalizado
Các ví dụ
No quieren penalizar a los ciudadanos honestos.
Họ không muốn trừng phạt những công dân trung thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng