penalizar
pe
ˌpe
pe
na
na
na
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "penalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

penalizar
01

phạt, trừng phạt

imponer una pena o sanción a alguien por una infracción o delito 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
penalizo
ngôi thứ ba số ít
penaliza
hiện tại phân từ
penalizando
quá khứ đơn
penalizó
quá khứ phân từ
penalizado
Các ví dụ
La ley penaliza la conducción bajo los efectos del alcohol. 

Luật pháp trừng phạt việc lái xe dưới ảnh hưởng của rượu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng