el castigo corporal
Pronunciation
/kastˈiɣo kˌɔɾpɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "castigo corporal"trong tiếng Tây Ban Nha

El castigo corporal
01

hình phạt thể xác, trừng phạt thân thể

un castigo físico infligido a alguien como pena por una falta o delito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
castigos corporales
Các ví dụ
El tratado internacional condena el castigo corporal.
Hiệp ước quốc tế lên án hình phạt thể xác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng