el castigo corporal
cas
kas
kas
ti
ˈti
ti
go
ˌɣo
gho
cor
kɔɾ
kawr
po
paw
ral
ɾal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "castigo corporal"trong tiếng Tây Ban Nha

El castigo corporal
01

hình phạt thể xác, trừng phạt thân thể

un castigo físico infligido a alguien como pena por una falta o delito 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
castigos corporales
Các ví dụ
La ley prohíbe el castigo corporal en las escuelas. 

Luật pháp cấm hình phạt thể xác trong trường học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng