Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El castigo corporal
01
hình phạt thể xác, trừng phạt thân thể
un castigo físico infligido a alguien como pena por una falta o delito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
castigos corporales
Các ví dụ
La ley prohíbe el castigo corporal en las escuelas.
Luật pháp cấm hình phạt thể xác trong trường học.



























