castaño
cas
kas
kas
ta
ˈta
ta
ño
ɲo
nio
extrañorebañotacañotamaño

Định nghĩa và ý nghĩa của "castaño"trong tiếng Tây Ban Nha

castaño
01

màu hạt dẻ, màu nâu

que tiene un color marrón, especialmente usado para describir cabello 
castaño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más castaño
so sánh hơn
más castaño
có thể phân cấp
giống đực số ít
castaño
giống đực số nhiều
castaños
giống cái số ít
castaña
giống cái số nhiều
castañas
Các ví dụ
Ella tiene el cabello castaño. 

Cô ấy có mái tóc màu nâu hạt dẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng