Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El violador
01
kẻ hiếp dâm
una persona que comete una violación o agresión sexual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
violadores
Các ví dụ
El violador fue condenado a quince años de prisión.
Kẻ hiếp dâm đã bị kết án mười lăm năm tù.



























