Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El violador
01
kẻ hiếp dâm
una persona que comete una violación o agresión sexual
Các ví dụ
El violador atacó a la víctima en un parque oscuro.
Kẻ hiếp dâm đã tấn công nạn nhân trong một công viên tối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kẻ hiếp dâm