el violador
vio
bjo
byo
la
la
la
dor
ˈðoɾ
dhor
ruiseñorbateadorluchadorportador

Định nghĩa và ý nghĩa của "violador"trong tiếng Tây Ban Nha

El violador
01

kẻ hiếp dâm

una persona que comete una violación o agresión sexual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
violadores
Các ví dụ
El violador fue condenado a quince años de prisión. 

Kẻ hiếp dâm đã bị kết án mười lăm năm tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng