el violador
Pronunciation
/bjˌolaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "violador"trong tiếng Tây Ban Nha

El violador
01

kẻ hiếp dâm

una persona que comete una violación o agresión sexual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
violadores
Các ví dụ
El violador atacó a la víctima en un parque oscuro.
Kẻ hiếp dâm đã tấn công nạn nhân trong một công viên tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng