la piratería
pi
pi
pi
ra
ra
ra
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "piratería"trong tiếng Tây Ban Nha

La piratería
01

cướp biển, vi phạm bản quyền

la copia y distribución ilegal de material protegido por derechos de autor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La piratería de películas causa grandes pérdidas. 

Nạn vi phạm bản quyền phim gây ra những tổn thất lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng