revender
Pronunciation
/rˌeβɛndˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revender"trong tiếng Tây Ban Nha

revender
01

bán lại, đầu cơ

vender algo nuevamente, especialmente entradas o productos a un precio más alto del oficial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
revendo
ngôi thứ ba số ít
revende
hiện tại phân từ
revendiendo
quá khứ đơn
revendió
quá khứ phân từ
revendido
Các ví dụ
Mucha gente revende productos de edición limitada.
Nhiều người bán lại sản phẩm phiên bản giới hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng