cazar furtivamente
Pronunciation
/kaθˈaɾ fˌuɾtiβamˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cazar furtivamente"trong tiếng Tây Ban Nha

cazar furtivamente
01

săn trộm, săn bắt trái phép

cazar o pescar animales de manera ilegal, especialmente en terreno protegido o fuera de temporada
cazar furtivamente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cazo furtivamente
ngôi thứ ba số ít
caza furtivamente
hiện tại phân từ
cazando furtivamente
quá khứ đơn
cazó furtivamente
quá khứ phân từ
cazado furtivamente
Các ví dụ
La especie está en peligro por la gente que caza furtivamente.
Loài này đang gặp nguy hiểm do những người săn bắn trộm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng