Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vagancia
01
sự lang thang, sự lười biếng
el estado o hábito de vivir sin trabajar o sin un propósito fijo, deambulando
Các ví dụ
En algunos países, la vagancia es considerada un delito menor.
Ở một số quốc gia, tình trạng lang thang được coi là một tội phạm nhỏ.



























