la vagancia
Pronunciation
/baɣˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vagancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La vagancia
01

sự lang thang, sự lười biếng

el estado o hábito de vivir sin trabajar o sin un propósito fijo, deambulando
Các ví dụ
En algunos países, la vagancia es considerada un delito menor.
Ở một số quốc gia, tình trạng lang thang được coi là một tội phạm nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng