Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vagancia
01
sự lang thang, sự lười biếng
el estado o hábito de vivir sin trabajar o sin un propósito fijo, deambulando
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nueva ley intenta reducir la vagancia en el centro de la ciudad.
Luật mới cố gắng giảm sự lang thang ở trung tâm thành phố.



























