la vagancia
va
ba
ba
ganc
ˈɣanθ
ghanth
ia
ja
ya
gananciaestanciainfanciadistancia

Định nghĩa và ý nghĩa của "vagancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La vagancia
01

sự lang thang, sự lười biếng

el estado o hábito de vivir sin trabajar o sin un propósito fijo, deambulando 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nueva ley intenta reducir la vagancia en el centro de la ciudad. 

Luật mới cố gắng giảm sự lang thang ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng