Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El abigeato
01
trộm gia súc, ăn trộm gia súc
el robo de ganado o animales de granja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abigeatos
Các ví dụ
El sospechoso fue arrestado por abigeato y venta ilegal de ganado.
Nghi phạm đã bị bắt vì abigeato và buôn bán gia súc bất hợp pháp.



























