el abigeato
abigeato
kwatɾɛɾismo
kvatrerismo
realismomarxismoutopismociclismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "abigeato"trong tiếng Tây Ban Nha

El abigeato
01

trộm gia súc, ăn trộm gia súc

el robo de ganado o animales de granja 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abigeatos
Các ví dụ
Los antiguos vaqueros protegían el rancho del abigeato. 

Những cao bồi xưa bảo vệ trang trại khỏi việc trộm gia súc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng