Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El allanamiento
01
đột nhập, xâm nhập
el acto de entrar ilegalmente en un domicilio o propiedad, especialmente con fuerza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
allanamientos
Các ví dụ
El allanamiento ocurrió a las tres de la madrugada.
Hành vi đột nhập xảy ra lúc ba giờ sáng.



























