el phishing
phi
ˈfi
fi
shing
sin
sin

Định nghĩa và ý nghĩa của "phishing"trong tiếng Tây Ban Nha

El phishing
01

lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin

un fraude en línea para robar información confidencial como contraseñas o datos bancarios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El phishing es una de las amenazas más comunes en internet. 

Phishing là một trong những mối đe dọa phổ biến nhất trên Internet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng