Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El phishing
01
lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin
un fraude en línea para robar información confidencial como contraseñas o datos bancarios
Các ví dụ
El ataque de phishing logró robar las credenciales de cientos de usuarios.
Cuộc tấn công lừa đảo trực tuyến đã thành công trong việc đánh cắp thông tin đăng nhập của hàng trăm người dùng.



























