phishing
phi
ˈfi
fi
shing
sing
sing

Định nghĩa và ý nghĩa của "phishing"trong tiếng Tây Ban Nha

El phishing
01

lừa đảo trực tuyến, đánh cắp thông tin

un fraude en línea para robar información confidencial como contraseñas o datos bancarios
Các ví dụ
El ataque de phishing logró robar las credenciales de cientos de usuarios.
Cuộc tấn công lừa đảo trực tuyến đã thành công trong việc đánh cắp thông tin đăng nhập của hàng trăm người dùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng