Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La violación
01
vi phạm, sự vi phạm
la acción de quebrantar una ley, norma, acuerdo o derecho
Các ví dụ
El fallo judicial confirmó la violación de la constitución.
Phán quyết của tòa án đã xác nhận vi phạm hiến pháp.
02
hiếp dâm, tấn công tình dục
un acto de agresión sexual forzada contra una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
violaciones
Các ví dụ
La nueva ley endureció las condenas por violación.
Luật mới đã tăng cường hình phạt cho hiếp dâm.



























