la violación
vio
ˌbjo
byo
la
la
la
ción
ˈθjɔn
thyawn
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "violación"trong tiếng Tây Ban Nha

La violación
01

vi phạm, sự vi phạm

la acción de quebrantar una ley, norma, acuerdo o derecho 
la violación definition and meaning
Các ví dụ
La empresa fue multada por la violación de la normativa. 

Công ty bị phạt vì vi phạm quy định.

02

hiếp dâm, tấn công tình dục

un acto de agresión sexual forzada contra una persona 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
violaciones
Các ví dụ
La víctima denunció la violación a la policía inmediatamente. 

Nạn nhân đã báo cáo vụ hiếp dâm với cảnh sát ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng