el vagón de carga
vagón
ˈbaɣon
baghon
de
de
de
car
kaɾ
kar
ga
ɣa
gha

Định nghĩa và ý nghĩa của "vagón de carga"trong tiếng Tây Ban Nha

El vagón de carga
01

toa chở hàng, toa hàng hóa

un vagón de tren diseñado para transportar mercancías 
el vagón de carga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vagones de carga
Các ví dụ
El vagón de carga estaba lleno de carbón. 

Toa hàng đầy than.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng