Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el material rodante
/mˌatɛɾjˈal roðˈante/
El material rodante
01
phương tiện di chuyển
el conjunto de vehículos ferroviarios como locomotoras y vagones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Una huelga paralizó gran parte del material rodante del país.
Một cuộc đình công đã làm tê liệt phần lớn vật liệu lăn của đất nước.



























