el bordillo de la acera
bor
boɾ
bor
di
ˈði
dhi
llo
ʎo
lio
de
ðe
dhe
la
la
la
a
a
a
ce
θe
the
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "bordillo de la acera"trong tiếng Tây Ban Nha

El bordillo de la acera
01

lề vỉa hè, cạnh vỉa hè

el borde elevado que separa la calzada de la acera 
el bordillo de la acera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bordillos de la acera
Các ví dụ
El coche subió ligeramente al bordillo de la acera al aparcar. 

Chiếc xe hơi hơi leo lên lề đường khi đỗ xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng