el bordillo de la acera
Pronunciation
/bɔɾðˈiʎo ðe la aθˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bordillo de la acera"trong tiếng Tây Ban Nha

El bordillo de la acera
01

lề vỉa hè, cạnh vỉa hè

el borde elevado que separa la calzada de la acera
el bordillo de la acera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bordillos de la acera
Các ví dụ
El bordillo de la acera está dañado en esa esquina.
Lề đường bị hư hỏng ở góc đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng