la conducción distraída
conducción
kɔndukθjɔn
kawndookthyawn
distraída
distɾaiða
distraidha

Định nghĩa và ý nghĩa của "conducción distraída"trong tiếng Tây Ban Nha

La conducción distraída
01

lái xe mất tập trung, lái xe thiếu chú ý

conducir un vehículo sin la atención plena en la carretera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conducción distraída por usar el móvil es un gran problema. 

Lái xe mất tập trung do sử dụng điện thoại di động là một vấn đề lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng