Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el animal atropellado
/ˌanimˈal ˌatɾopeʎˈaðo/
El animal atropellado
01
động vật bị cán, động vật bị đâm
un animal muerto en la carretera por haber sido golpeado por un vehículo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
animales atropellados
Các ví dụ
Algunas aves carroñeras se alimentan de animales atropellados.
Một số loài chim ăn xác thối kiếm ăn từ động vật bị xe cán chết.



























