Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la furia al volante
/fˈuɾja al βolˈante/
La furia al volante
01
cơn thịnh nộ khi lái xe, sự tức giận trên đường
un comportamiento agresivo o violento de un conductor enfadado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La furia al volante puede provocar accidentes graves.
Cơn thịnh nộ khi lái xe có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng.



























