la sobrestadía
Pronunciation
/sˌɔβɾestaðˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobrestadía"trong tiếng Tây Ban Nha

La sobrestadía
01

phí lưu kho, phí lưu container

el cargo por retraso en la devolución de un vehículo o contenedor de alquiler
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobrestadías
Các ví dụ
El contrato de alquiler detalla claramente las condiciones de la sobrestadía.
Hợp đồng thuê chi tiết rõ ràng các điều kiện phí lưu container quá hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng