la sobrestadía
sob
ˌsɔβ
sawb
res
ɾes
res
tad
ˈtaði
tadhi
ía
a
a
cristaleríacardiologíamamposteríapsiquiatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobrestadía"trong tiếng Tây Ban Nha

La sobrestadía
01

phí lưu kho, phí lưu container

el cargo por retraso en la devolución de un vehículo o contenedor de alquiler 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sobrestadías
Các ví dụ
Evitó pagar sobrestadía devolviendo el camión justo a tiempo. 

Anh ấy đã tránh phải trả phí lưu container bằng cách trả xe tải đúng giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng