Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vuelta en u
01
quay đầu 180 độ, vòng quay hình chữ U
un giro de 180 grados para ir en la dirección opuesta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vueltas en u
Các ví dụ
Hizo una vuelta en u rápida para seguir al coche sospechoso.
Anh ấy đã thực hiện một vòng quay chữ U nhanh chóng để theo dõi chiếc xe đáng ngờ.



























