la vuelta en u
Pronunciation
/bwˈelta ɛn ˈu/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vuelta en u"trong tiếng Tây Ban Nha

La vuelta en u
01

quay đầu 180 độ, vòng quay hình chữ U

un giro de 180 grados para ir en la dirección opuesta
la vuelta en u definition and meaning
example
Các ví dụ
Hizo una vuelta en u rápida para seguir al coche sospechoso.
Anh ấy đã thực hiện một vòng quay chữ U nhanh chóng để theo dõi chiếc xe đáng ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store