la tuerca de la rueda
tuer
ˈtweɾ
tver
ca
ka
ka
de
ðe
dhe
la
la
la
rue
rwe
rve
da
ða
dha

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuerca de la rueda"trong tiếng Tây Ban Nha

La tuerca de la rueda
01

đai ốc bánh xe

una pieza que sujeta la rueda al vehículo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tuercas
Các ví dụ
Apretó bien todas las tuercas de la rueda después de cambiar la llanta. 

Anh ấy đã siết chặt tất cả các đai ốc bánh xe sau khi thay lốp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng