el modo crucero
Pronunciation
/mˈoðo kɾuθˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "modo crucero"trong tiếng Tây Ban Nha

El modo crucero
01

kiểm soát hành trình, điều khiển hành trình

un sistema que mantiene automáticamente la velocidad del vehículo
Các ví dụ
Con el modo crucero, el coche mantiene una velocidad constante.
Với chế độ kiểm soát hành trình, xe ô tô duy trì tốc độ không đổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng