el sedán
sedán
seðan
sedhan
patánSudánButánpirlán

Định nghĩa và ý nghĩa của "sedán"trong tiếng Tây Ban Nha

El sedán
01

xe sedan, xe hơi bốn cửa

un automóvil de cuatro puertas con un maletero separado 
el sedán definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sedanes
Các ví dụ
El sedán negro parecía muy elegante. 

Chiếc sedan màu đen trông rất thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng