el coche eléctrico
co
ˈko
ko
che
ʧe
che
eléc
elek
elek
tri
tɾi
tri
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "coche eléctrico"trong tiếng Tây Ban Nha

El coche eléctrico
01

xe điện

un automóvil que funciona con un motor eléctrico y baterías 
el coche eléctrico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coches eléctricos
Các ví dụ
Mi vecino acaba de comprar un coche eléctrico. 

Hàng xóm của tôi vừa mua một xe ô tô điện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng