la escalada
Pronunciation
/ˌeskalˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escalada"trong tiếng Tây Ban Nha

La escalada
01

leo núi đá, leo vách đá

el deporte de subir superficies rocosas usando manos y pies
la escalada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hicieron escalada en la montaña cercana.
Họ đã leo núi trên ngọn núi gần đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng