la semifinal
Pronunciation
/sˌemifinˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semifinal"trong tiếng Tây Ban Nha

La semifinal
01

bán kết

la ronda que decide qué equipos o jugadores llegan a la final
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semifinales
Các ví dụ
Perdieron en la semifinal por un punto.
Họ đã thua ở bán kết với một điểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng