la semifinal
se
se
se
mi
mi
mi
fi
fi
fi
nal
nal
nal
fenomenalimpuntualperinatalhistorial

Định nghĩa và ý nghĩa của "semifinal"trong tiếng Tây Ban Nha

La semifinal
01

bán kết

la ronda que decide qué equipos o jugadores llegan a la final 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
semifinales
Các ví dụ
Nuestro equipo jugará la semifinal el viernes. 

Đội của chúng tôi sẽ thi đấu bán kết vào thứ Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng