el wicket
wi
wi
vi
cket
ˈket
ket
chaletballetinternetset

Định nghĩa và ý nghĩa của "wicket"trong tiếng Tây Ban Nha

El wicket
01

wicket, cấu trúc ba cột bảo vệ người đánh bóng

la estructura de tres postes que defiende el bateador 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
wickets
Các ví dụ
La pelota pasó junto al wicket sin tocarlo. 

Quả bóng đi qua bên cạnh wicket mà không chạm vào nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng