la xenofobia
xe
se
se
no
no
no
fob
ˈfoβ
fob
ia
ja
ya
homofobiatransfobiafobianovia

Định nghĩa và ý nghĩa của "xenofobia"trong tiếng Tây Ban Nha

La xenofobia
01

chủ nghĩa bài ngoại, sự thù địch với người nước ngoài

hostilidad, miedo o rechazo hacia personas de otros países o culturas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La xenofobia provoca discriminación contra los inmigrantes. 

Chủ nghĩa bài ngoại gây ra sự phân biệt đối xử chống lại người nhập cư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng