el pitch
Pronunciation
/pˈittʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitch"trong tiếng Tây Ban Nha

El pitch
01

cú đánh pitch, cú đánh cao ngắn

un golpe alto y corto hacia el green
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pitches
Các ví dụ
Practica su pitch en el campo de práctica.
Anh ấy luyện tập cú pitch của mình trên sân tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng