el golpe corto
Pronunciation
/ɡˈɔlpe kˈɔɾto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "golpe corto"trong tiếng Tây Ban Nha

El golpe corto
01

cú putt, cú đánh nhẹ

un golpe suave para rodar la pelota hacia el hoyo en golf
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
golpes cortos
Các ví dụ
El golpe corto fue perfecto y ganó el hoyo.
Cú đánh ngắn hoàn hảo và anh ấy đã thắng hố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng