el toque
to
ˈto
to
que
ke
ke
choqueenfoqueenroquealbaricoque

Định nghĩa và ý nghĩa của "toque"trong tiếng Tây Ban Nha

El toque
01

cú đánh nhẹ, cú đánh mềm

un golpe suave a la pelota para que ruede cerca 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
toques
Các ví dụ
El bateador hizo un toque para avanzar al corredor. 

Người đánh bóng đã thực hiện một toque để tiến lên cho người chạy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng