el mate
ma
ˈma
ma
te
te
te
matute

Định nghĩa và ý nghĩa của "mate"trong tiếng Tây Ban Nha

El mate
01

đập bóng, dunk

clavar el balón en la canasta desde arriba 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mates
Các ví dụ
El jugador hizo un mate espectacular. 

Người chơi đã thực hiện một cú mate ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng