Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mate
01
đập bóng, dunk
clavar el balón en la canasta desde arriba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mates
Các ví dụ
Celebró su mate con el público.
Anh ấy đã ăn mừng mate của mình với đám đông.



























