el set
set
set
set
chaletwicketballetinternet

Định nghĩa và ý nghĩa của "set"trong tiếng Tây Ban Nha

El set
01

một set

una unidad de puntuación formada por varios juegos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sets
Các ví dụ
Perdieron el set en el tie-break. 

Họ đã thua set trong tie-break.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng