Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El set
01
một set
una unidad de puntuación formada por varios juegos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sets
Các ví dụ
Perdieron el set en el tie-break.
Họ đã thua set trong tie-break.



























