Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ace
01
cú giao bóng ăn điểm trực tiếp
un saque que el rival no puede tocar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aces
Các ví dụ
El juez confirmó que fue ace.
Trọng tài xác nhận đó là một cú ace.



























