el ace
a
ˈa
a
ce
θe
the

Định nghĩa và ý nghĩa của "ace"trong tiếng Tây Ban Nha

El ace
01

cú giao bóng ăn điểm trực tiếp

un saque que el rival no puede tocar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aces
Các ví dụ
Sirvió tres aces seguidos. 

Anh ấy đã giao ba ace liên tiếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng